Gyrozen 416 là máy ly tâm tốc độ thấp để bàn, thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt, phù hợp cho các phòng xét nghiệm cần xử lý nhiều loại ống mẫu khác nhau như ống lấy máu chân không, ống 15 mL, ống 50 mL và microplate.

Thiết bị đạt tốc độ tối đa 4.000 vòng/phút, hỗ trợ cả rotor góc cố định và rotor văng, đáp ứng hiệu quả các ứng dụng phân tách mẫu máu, huyết thanh, huyết tương và nhiều loại mẫu sinh học thường quy. Với khả năng vận hành êm, thao tác đơn giản và nhiều lựa chọn rotor/phụ kiện, Gyrozen 416 phù hợp cho bệnh viện, phòng xét nghiệm, trung tâm nghiên cứu và các cơ sở xét nghiệm y sinh.
Lưu ý chuyên môn
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) trước khi thực hiện xét nghiệm. Liên hệ chuyên viên kỹ thuật của Việt Huy để được hỗ trợ validation tại lab.
Ly tâm ống máu và ống lấy máu chân không
Phân tách huyết thanh và huyết tương
Xử lý mẫu sinh học thường quy
Phòng xét nghiệm huyết học và sinh hóa
Phòng xét nghiệm bệnh viện
Trung tâm xét nghiệm và viện nghiên cứu
Ứng dụng nghiên cứu sinh học và công nghệ sinh học
Liên hệ kỹ thuật Việt Huy để biết thêm thông tin.
| Tốc độ và lực ly tâm tối đa Max. RPM /RCF (đối với Rotor góc) | Tốc độ và lực ly tâm tối đa Max. RPM /RCF (đối với Rotor góc): 4.000 rpm / 2.700 xg |
| Tốc độ quay và lực ly tâm tối đa Max. RPM /RCF (đối với Rotor văng) | 4.000 rpm / 2.774 xg |
| Sức chứa tối đa (đối với Rotor góc) | 16 x vacuum tube |
| Sức chứa tối đa (đối với Rotor văng) | 4 x 100 mL, 4 x 8 vacutainer tube, 4 x MTPs , 2 x DWP |
| Kiểm soát thời gian | Cài đặt thời gian, < 100 phút hoặc chạy liên tục |
| Chuyển đổi RCF/RPM | có |
| Bộ nhớ chương trình | 30 |
| Độ ồn | ≤ 52 dB |
| Thời gian giảm tốc từ tốc độ tối đa (Dec. time from max. speed) | ≤ 25 giây |
| Thời gian tăng tốc đến tốc độ tối đa (Acc. time to max. speed): | Thời gian tăng tốc đến tốc độ tối đa (Acc. time to max. speed): ≤ 20 giây |
| Tính năng chống rơi nắp giúp dễ dàng khi đặt và lấy mẫu; Tự động mở nắp khi hoàn thành, còi báo khi kết thúc: Có | |
| Phụ kiện đa dạng - hỗ trợ các loại ống từ microtube đến ống 100 mL | |
| Nguồn điện cung cấp | AC 220-230 V, 60/50 Hz hoặc 110V |
| Công suất tiêu thụ | 340 VA |
| Kích thước (W x D x H, mm): | 375 x 480 x 260 mm |
| Khối lượng (chưa có rotor): | Khối lượng (chưa có rotor): 19.5 kg |
| Chứng nhận | CE |
| Cung cấp kèm: | |
| 1 Máy chính với thông số như trên | |
| 1 Rotor: tùy chọn theo ứng dung hay mục đích sử dụng | |
| Phụ kiện tùy chọn (mua thêm) | chọn 1 trong hững phụ kiện sau: [Chi tiết xem thêm Cat.] |
Đang cập nhật