Máy ly tâm lạnh GZ 1848R – Gyrozen là dòng microcentrifuge tốc độ cao, phù hợp cho các phòng xét nghiệm, trung tâm nghiên cứu và ứng dụng sinh học phân tử. Thiết bị đạt tốc độ tối đa 18.000 vòng/phút, lực ly tâm lên đến 30.536 × g, hỗ trợ rotor góc cố định và rotor văng, đồng thời tích hợp hệ thống làm lạnh với dải nhiệt độ từ -12°C đến 40°C giúp duy trì độ ổn định của các mẫu nhạy cảm với nhiệt.

GZ 1848R – Gyrozen là máy ly tâm lạnh tốc độ cao để bàn được thiết kế cho các ứng dụng cần hiệu suất ly tâm lớn, khả năng xử lý mẫu linh hoạt và kiểm soát nhiệt độ trong suốt quá trình vận hành. Thiết bị phù hợp cho các quy trình xét nghiệm sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu DNA/RNA, protein, tế bào và nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm khác.
Máy đạt tốc độ tối đa 18.000 rpm và lực ly tâm tối đa 30.536 × g khi sử dụng rotor góc cố định. Với rotor văng, thiết bị có thể đạt tốc độ tối đa 13.000 rpm và lực ly tâm lên đến 16.438 × g. Hệ rotor đa dạng cho phép xử lý nhiều loại mẫu, bao gồm microtube 1,5/2,0 mL, ống 5 mL, ống 50 mL và microplate tùy cấu hình rotor.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Gyrozen 1848R là hệ thống làm lạnh với dải nhiệt độ từ -12°C đến 40°C, kết hợp chức năng Fast Cool giúp nhanh chóng đưa buồng ly tâm về mức nhiệt cài đặt. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các mẫu sinh học nhạy cảm với nhiệt như acid nucleic, protein, enzyme và mẫu tế bào.
Thiết bị được trang bị màn hình hiển thị rõ nét, bàn phím số tích hợp phím cảm ứng giúp cài đặt thông số nhanh chóng. Phím PULSE hỗ trợ ly tâm nhanh, cùng chức năng khóa phím giúp hạn chế thay đổi thông số ngoài ý muốn trong quá trình vận hành. Máy có thể lưu tới 100 chương trình, hỗ trợ 9 mức tăng tốc và 10 mức giảm tốc, giúp chuẩn hóa các quy trình thường xuyên sử dụng trong phòng xét nghiệm.
Lưu ý chuyên môn
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) trước khi thực hiện xét nghiệm. Liên hệ chuyên viên kỹ thuật của Việt Huy để được hỗ trợ validation tại lab.
Đang cập nhật
| Tốc độ quay tối đa (RPM - Góc cố định) | 18,000 rpm |
| Tốc độ quay tối đa (RPM - Rô-to văng) | 13,000 rpm hoặc 5,750 rpm |
| Tốc độ quay tối đa (RCF - Góc cố định) | 30,356 g |
| Tốc độ quay tối đa (RCF - Rô-to văng) | 16,438 x g hoặc 3,050 x g |
| Khả năng chứa tối đa (Góc cố định) | 8 x 50ml, 48 x 1.5/2.0 ml |
| Khả năng chứa tối đa (Rô-to văng) | 24 x 2.0 ml, 4 đĩa MTPs |
| Ngưỡng nhiệt độ | -20℃ đến 40℃ |
| Nút làm lạnh nhanh | Có |
| Điều chỉnh thời gian | Ly tâm nhanh, hẹn giờ < 10 hr hoặc liên tục |
| Tốc độ gia/giảm tốc | 9/10 |
| Bộ nhớ chương trình | 100 |
| Màn hình | FND màu trắng |
| Tự động nhận điện Rô-to sử dụng | Có |
| Tự động tắt khi mất cân bằng | Có |
| Chế độ khoá nắp đảm bảo an toàn | Có |
| Cấp Nguồn | AC 220-230 V, 50/60 Hz; 110 V (tuỳ chọn) |
| Cấp nguồn (kVA) | 2.0 kVA |
| Kích thước (D x R x C, mm) | 380 x 654 x 312 |
| Khối lượng không có rô-to | 53.5 kg |
| CE MARK | Có |
Đang cập nhật