Máy ly tâm GZ 1580 / GZ 1580R – Gyrozen là dòng máy ly tâm đa năng công suất lớn, phù hợp cho phòng xét nghiệm, viện nghiên cứu và các ứng dụng sinh học phân tử, công nghệ sinh học. Thiết bị đạt tốc độ tối đa 15.000 vòng/phút, lực ly tâm lên đến 25.910 × g, hỗ trợ nhiều loại rotor, ống mẫu và microplate. Phiên bản GZ 1580R tích hợp hệ thống làm lạnh với dải nhiệt độ từ -20°C đến 40°C, giúp bảo vệ các mẫu nhạy cảm với nhiệt trong quá trình ly tâm.

Hệ thống ly tâm đa năng hiệu suất cao được thiết kế cho các phòng xét nghiệm cần xử lý số lượng mẫu lớn và đa dạng loại mẫu. Thiết bị phù hợp với nhiều ứng dụng như xét nghiệm y sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu tế bào, protein, acid nucleic và các quy trình xử lý mẫu phòng thí nghiệm.
Với rotor góc cố định, máy đạt tốc độ tối đa 15.000 rpm. Lực ly tâm tối đa đạt 24.249 × g đối với GZ 1580 và 25.910 × g đối với GZ 1580R. Khi sử dụng rotor văng, thiết bị đạt tốc độ tối đa 5.000 rpm và lực ly tâm lên đến 5.394 × g.
Một trong những ưu điểm nổi bật của dòng Gyrozen 1580/1580R là khả năng sử dụng nhiều loại rotor và phụ kiện khác nhau. Tùy cấu hình, hệ thống có thể xử lý các loại ống microtube 1,5/2,0 mL, ống 15 mL, ống 50 mL, chai ly tâm dung tích lớn và microplate. Với rotor văng, dung tích xử lý có thể đạt tới 4 × 750 mL hoặc 4 × 4 microplate, đáp ứng tốt nhu cầu xử lý mẫu số lượng lớn.
Đối với các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ, GZ 1580R được trang bị hệ thống làm lạnh với dải nhiệt độ từ -20°C đến 40°C, giúp duy trì điều kiện ổn định trong suốt quá trình ly tâm. Đây là tính năng phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến DNA/RNA, protein, enzyme, tế bào và các mẫu sinh học cần kiểm soát nhiệt độ.
Thiết bị còn được thiết kế với giao diện điều khiển thân thiện, các phím cảm ứng có thể thao tác khi đeo găng tay. Hệ thống nắp đóng mở bằng cơ chế motor giúp thao tác thuận tiện hơn trong môi trường phòng xét nghiệm. Dòng 1580/1580R cũng thuộc hệ G-family, cho phép chia sẻ nhiều rotor, bucket và phụ kiện với các model đa năng tương thích của Gyrozen, giúp tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao tính linh hoạt khi sử dụng.
Lưu ý chuyên môn
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) trước khi thực hiện xét nghiệm. Liên hệ chuyên viên kỹ thuật của Việt Huy để được hỗ trợ validation tại lab.
Đang cập nhật
| Tốc độ quay và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor góc) | 15,000 rpm / 24,249 xg |
| Tốc độ quay và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor văng) | 5,000 rpm / 5,394 xg |
| Sức chứa tối đa (đối với Rotor góc) | 6 x 85 mL, 30 x 1.5/2.0 mL |
| Sức chứa tối đa (đối với Rotor văng) | 6 x 750 mL, 80 x15ml, 16MTPs |
| Cài đặt thời gian | chế độ chạy ngắt quãng (Pulse), hẹn giờ < 100 phút hoặc chạy liên tục |
| Chuyển đổi RCF/RPM | có |
| Bộ nhớ chương trình | 100 |
| Độ ồn | ≤ 60 dB |
| Tốc độ ly tâm | tối đa lên đến 12.000 vòng/phút, kết hợp dung tích lớn và nhiều lựa chọn rotor |
| Tùy chọn phạm vi đếm giờ | bắt đầu đếm thời gian từ khi khởi động hoặc khi đạt tốc độ cài đặt |
| Tính năng khóa phím, hệ thống đóng mở nắp bằng cơ cấu motor điện, thiết kế chống rơi nắp | |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Nguồn điện cung cấp | AC 220-230 V, 60/50 Hz, hoặc 110V |
| Công suất tiêu thụ | 1.5 kVA |
| Kích thước (W x D x H, mm) | 540 x 650 x 380 mm |
| Khối lượng (chưa có rotor) | 57 kg |
| Chứng nhận | CE |
| Cung cấp kèm: | 1 Máy chính với thông số như trên, và 1 Rotor: tùy chọn theo ứng dụng hay mục đích sử dụng |
Đang cập nhật