Máy ly tâm lạnh tốc độ cao 2236R – Gyrozen là dòng máy ly tâm đứng công suất lớn, được thiết kế cho các phòng xét nghiệm trung tâm và cơ sở nghiên cứu có nhu cầu xử lý nhiều mẫu với hiệu suất cao. Thiết bị đạt tốc độ tối đa 22.000 vòng/phút, lực ly tâm lên đến 54.111 × g, hỗ trợ cả rotor góc cố định và rotor văng, đồng thời có khả năng xử lý mẫu dung tích lớn lên đến 6 × 1.000 mL

Gyrozen 2236R là máy ly tâm lạnh tốc độ cao dạng đứng, được phát triển cho các phòng xét nghiệm đa người dùng, trung tâm nghiên cứu và các cơ sở cần xử lý mẫu với công suất lớn. Thiết bị kết hợp giữa tốc độ ly tâm cao, dung tích lớn và khả năng kiểm soát nhiệt độ, đáp ứng nhiều ứng dụng từ sinh học phân tử, công nghệ sinh học đến nghiên cứu tế bào và protein.
Máy đạt tốc độ tối đa 22.000 rpm với rotor góc cố định và lực ly tâm tối đa lên đến 54.111 × g. Khi sử dụng rotor văng, thiết bị đạt tốc độ tối đa 5.000 rpm và lực ly tâm lên đến 5.394 × g, cho phép xử lý linh hoạt nhiều loại ống mẫu, chai ly tâm và microplate.
Một ưu điểm nổi bật của Gyrozen 2236R là khả năng xử lý mẫu dung tích lớn. Thiết bị hỗ trợ rotor góc cố định lên đến 4 × 1.000 mL ở 8.000 rpm hoặc 6 × 1.000 mL ở 7.000 rpm, phù hợp cho các phòng xét nghiệm cần xử lý lượng mẫu lớn trong cùng một chu trình.
Hệ thống làm lạnh hoạt động trong dải nhiệt độ -20°C đến 40°C, giúp duy trì điều kiện ổn định cho các mẫu nhạy cảm với nhiệt như DNA, RNA, protein, enzyme và tế bào. Máy cũng hỗ trợ Multi-step Function, cho phép kết hợp tối đa 5 protocol trong một lần chạy, thuận tiện cho các quy trình nghiên cứu phức tạp.
Thiết kế dạng đứng với bánh xe có khóa và khả năng cân bằng giúp người dùng dễ dàng di chuyển, bố trí và cố định thiết bị trong phòng xét nghiệm. Với khả năng vận hành mạnh mẽ và dung tích lớn, máy ly tâm lạnh Gyrozen 2236R là giải pháp phù hợp cho các phòng xét nghiệm trung tâm, viện nghiên cứu và cơ sở R&D có nhu cầu xử lý mẫu với lưu lượng cao.
Lưu ý chuyên môn
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) trước khi thực hiện xét nghiệm. Liên hệ chuyên viên kỹ thuật của Việt Huy để được hỗ trợ validation tại lab.
Đang cập nhật
| Tốc độ và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor góc) | 22,000 rpm / 54,111 xg |
| Tốc độ và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor văng) | Tốc độ và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor văng): 5,000 rpm / 5,394 xg |
| Sức chứa tối đa (đối với Rotor góc) | 6 x 1,000 mL, 30 x 1.5/2.0 mL |
| Sức chứa tối đa (đối với Rotor văng) | 4 x 250 mL, 4 x 12 x 15 mL, 4 x 4 MTPs |
| Cài đặt thời gian | chế độ chạy ngắt quãng (Pulse), hẹn giờ < 100 giờ hoặc chạy liên tục |
| Dải nhiệt độ hoạt động | từ -20°C đến 40°C |
| Chuyển đổi RCF/RPM | có |
| Bộ nhớ chương trình | 100 |
| Độ ồn | ≤ 56 dB |
| Mức tăng/ giảm tốc | Có 9 mức tăng tốc và 10 mức giảm tốc |
| Chứng nhận | CE |
| Tùy chọn phạm vi đếm giờ | bắt đầu đếm thời gian từ khi khởi động hoặc khi đạt tốc độ cài đặt |
| Khóa/mở máy | bằng mật khẩu, quản lý bằng ID người dùng |
| Danh mục | rotor, bucket và adapter đa dạng, cho phép thực hiện nhiều ứng dụng khác nhau trên một thiết bị duy nhất |
| Thiết kế | chống rơi nắp, đảm bảo an toàn và thuận tiện trong quá trình đặt hoặc lấy mẫu |
| Giao diện | trực quan, cài đặt và hiệu chỉnh, vận hành dễ dàng |
| Có chức năng | Fast Cool Button cho phép làm lạnh nhanh đạt 4°C trong vòng 5 phút |
| Có chức năng | Có chức năng tắt máy nén khi mở nắp giúp hạn chế làm lạnh không cần thiết, giảm đóng sương |
| Cơ chế đóng/mở nắp | Cơ chế đóng/mở nắp bằng motor điện |
| Nguồn điện cung cấp | AC 220-230 V, 60/50 Hz, hoặc 110V |
| Công suất tiêu thụ | 2.5 kVA |
| Kích thước (W x D x H, mm): | 824 x 634 x 1,049 mm |
| Khối lượng (chưa có rotor) | : 240 kg |
| Cung cấp kèm: | 1 Máy chính với thông số như trên |
| 1 Máy chính với thông số như trên, 1 Rotor: tùy chọn theo ứng dụng hay mục đích sử dụng | |
| - Tốc độ và lực ly tâm tối đa RPM /RCF (đối với Rotor góc) | 22,000 rpm / 54,111 xg |
| - Tốc độ và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor văng) | 5,000 rpm / 5,394 xg |
| - Sức chứa tối đa (đối với Rotor góc) | 6 x 1,000 mL, 30 x 1.5/2.0 mL |
| - Sức chứa tối đa (đối với Rotor văng) | 4 x 250 mL, 4 x 12 x 15 mL, 4 x 4 MTPs |
| - Cài đặt thời gian | chế độ chạy ngắt quãng (Pulse), hẹn giờ < 100 giờ hoặc chạy liên tục |
| - Dải nhiệt độ hoạt động | từ –20°C đến 40°C |
| - Chuyển đổi RCF/RPM | có |
| - Bộ nhớ chương trình | 100 |
| - Độ ồn | ≤ 56 dB |
| - Mức tăng/ giảm tốc | 9 mức tăng tốc và 10 mức giảm tốc |
| - Chứng nhận | CE |
| - Tùy chọn phạm vi đếm giờ | bắt đầu đếm thời gian từ khi khởi động hoặc khi đạt tốc độ cài đặt |
| - Khóa/mở máy | bằng mật khẩu, quản lý bằng ID người dùng |
| - Danh mục | rotor, bucket và adapter đa dạng, cho phép thực hiện nhiều ứng dụng khác nhau trên một thiết bị duy nhất |
| - Thiết kế | chống rơi nắp, đảm bảo an toàn và thuận tiện trong quá trình đặt hoặc lấy mẫu |
| - Giao diện | trực quan, cài đặt và hiệu chỉnh, vận hành dễ dàng |
| - Có chức năng | Fast Cool Button cho phép làm lạnh nhanh đạt 4°C trong vòng 5 phút |
| - Có chức năng | tắt máy nén khi mở nắp giúp hạn chế làm lạnh không cần thiết, giảm đóng sương |
| - Cơ chế đóng/mở nắp | bằng motor điện |
| - Nguồn điện cung cấp | AC 220-230 V, 60/50 Hz, hoặc 110V |
| - Công suất tiêu thụ | 2.5 kVA |
| - Kích thước (W x D x H, mm) | 824 x 634 x 1,049 mm |
| - Khối lượng (chưa có rotor) | 240 kg |
| Cung cấp kèm | 1 Máy chính với thông số như trên và 1 Rotor: tùy chọn theo ứng dụng hay mục đích sử dụng |
Đang cập nhật