Máy ly tâm lạnh 1736R – Gyrozen là dòng máy ly tâm tốc độ cao, công suất lớn, phù hợp cho phòng xét nghiệm, viện nghiên cứu và các ứng dụng sinh học phân tử. Thiết bị đạt tốc độ tối đa 17.000 vòng/phút, lực ly tâm lên đến 27.237 × g, hỗ trợ nhiều loại rotor và ống mẫu, đồng thời tích hợp hệ thống làm lạnh giúp bảo vệ các mẫu nhạy cảm với nhiệt trong quá trình ly tâm

Gyrozen 1736R là máy ly tâm lạnh tốc độ cao được thiết kế cho các phòng xét nghiệm cần xử lý đa dạng loại mẫu với hiệu suất ổn định và khả năng kiểm soát nhiệt độ. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng trong sinh học phân tử, công nghệ sinh học, xét nghiệm y sinh, nghiên cứu tế bào, protein, enzyme và acid nucleic.
Máy đạt tốc độ tối đa 17.000 rpm và lực ly tâm tối đa 27.237 × g với rotor góc cố định. Bên cạnh đó, hệ thống còn hỗ trợ rotor văng với tốc độ tối đa 5.000 rpm và lực ly tâm lên đến 5.394 × g, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng từ các ống mẫu thể tích nhỏ đến chai ly tâm dung tích lớn và microplate.
Nhờ hệ rotor đa dạng, Gyrozen 1736R có thể xử lý nhiều định dạng mẫu như ống 2,0 mL, 15 mL, 50 mL, 85 mL, 100 mL, 250 mL, cũng như microplate, deep-well plate và các cấu hình dung tích lớn lên đến 6 × 1.000 mL, tùy rotor và phụ kiện sử dụng.
Hệ thống làm lạnh giúp duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định trong quá trình vận hành ở tốc độ cao, góp phần hạn chế ảnh hưởng của nhiệt lên các mẫu nhạy cảm như DNA, RNA, protein, enzyme và tế bào. Nhờ đó, thiết bị phù hợp cho cả các quy trình xét nghiệm thường quy và nghiên cứu chuyên sâu.
Với sự kết hợp giữa tốc độ cao, dung tích xử lý lớn và khả năng sử dụng nhiều loại rotor, máy ly tâm lạnh 1736R – Gyrozen là giải pháp linh hoạt cho các phòng xét nghiệm cần tối ưu hiệu suất xử lý mẫu mà vẫn đảm bảo điều kiện phù hợp cho mẫu sinh học.
Lưu ý chuyên môn
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) trước khi thực hiện xét nghiệm. Liên hệ chuyên viên kỹ thuật của Việt Huy để được hỗ trợ validation tại lab.
Xét nghiệm y sinh
Sinh học phân tử
Xử lý DNA/RNA
Nghiên cứu protein và enzyme
Nuôi cấy và nghiên cứu tế bào
Công nghệ sinh học
Dược phẩm và R&D
Viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm xét nghiệm
Liên hệ kỹ thuật Việt Huy để biết thêm thông tin.
| - Tốc độ và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor góc) | 17,000 rpm / 32,310 xg |
| - Tốc độ và lực ly tâm tối đa. RPM /RCF (đối với Rotor văng) | 5,000 rpm / 5,394 xg |
| - Sức chứa tối đa (đối với Rotor góc) | 6 x 500 mL, 30 x 1.5/2.0 mL |
| - Sức chứa tối đa (đối với Rotor văng) | 4 x 250 mL, 4 x 12 x 15 mL, 4 x 4 MTPs |
| - Cài đặt thời gian | chế độ chạy ngắt quãng (Pulse), hẹn giờ < 10 giờ hoặc chạy liên tục |
| - Dải nhiệt độ hoạt động | từ –20°C đến 40°C |
| - Chuyển đổi RCF/RPM | có |
| - Bộ nhớ chương trình | 100 |
| - Độ ồn | ≤ 56 dB |
| - Mức tăng/ giảm tốc | 9 mức tăng tốc và 10 mức giảm tốc |
| - Chứng nhận | CE |
| - Tùy chọn phạm vi đếm giờ | bắt đầu đếm thời gian từ khi khởi động hoặc khi đạt tốc độ cài đặt |
| - Khóa/mở máy | bằng mật khẩu, quản lý bằng ID người dùng |
| - Danh mục | rotor, bucket và adapter đa dạng, cho phép thực hiện nhiều ứng dụng khác nhau trên một thiết bị duy nhất |
| - Thiết kế | chống rơi nắp, đảm bảo an toàn và thuận tiện trong quá trình đặt hoặc lấy mẫu |
| - Giao diện | trực quan, cài đặt và hiệu chỉnh, vận hành dễ dàng |
| - Có chức năng | Fast Cool Button cho phép làm lạnh nhanh đạt 4°C trong vòng 5 phút |
| - Có chức năng | tắt máy nén khi mở nắp giúp hạn chế làm lạnh không cần thiết, giảm đóng sương |
| - Cơ chế đóng/mở nắp | bằng motor điện |
| - Nguồn điện cung cấp | AC 220-230 V, 60/50 Hz, hoặc 110V |
| - Công suất tiêu thụ | 2.5 kVA |
| - Kích thước (W x D x H, mm) | 473 x 600 x 840 mm |
| - Khối lượng (chưa có rotor) | 93 kg |
| Cung cấp kèm | 1 Máy chính với thông số như trên và 1 Rotor: tùy chọn theo ứng dụng hay mục đích sử dụng |
Đang cập nhật