Hình 1. FDA đã phê duyệt osimertinib (Tagrisso) điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn III không thể phẫu thuật cho bệnh nhân trưởng thành chưa tiến triển trong hoặc sau hóa xạ trị bằng platinum và có đột biến ở exon 19 hoặc exon 21 L858R của EGFR.
CHI TIẾT NGHIÊN CỨU
Trong thử nghiệm LAURA, các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên theo tỉ lệ 2:1 để nhận osimertinib (liều 80 mg mỗi ngày) hoặc giả dược. Thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) được xem là điểm cuối chính của nghiên cứu, được đánh giá bởi một hội đồng độc lập. Thời gian sống toàn bộ (OS) cũng được đánh giá nhưng chưa có kết quả trưởng thành tại thời điểm phân tích cuối cùng.
Kết quả cho thấy, osimertinib giúp kéo dài thời gian PFS một cách có ý nghĩa thống kê so với giả dược, với tỷ lệ nguy cơ là 0,16 (khoảng tin cậy 95%, 0,10–0,24; P<.001). Thời gian PFS trung vị ở nhóm dùng osimertinib là 39,1 tháng (khoảng tin cậy 95%, từ 31,5 tháng đến không thể ước tính), so với 5,6 tháng (khoảng tin cậy 95%, 3,7–7,4 tháng) ở nhóm giả dược.
TẦM QUAN TRỌNG CỦA OSIMERTINIB
Kết quả nghiên cứu này được công bố tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) năm 2024. Theo ý kiến của các chuyên gia tại hội nghị, osimertinib có thể thay thế hóa xạ trị tiêu chuẩn sau đó là sử dụng durvalumab trong nhóm bệnh nhân này.
Tiến sĩ Suresh S. Ramalingam từ Viện Ung thư Winship tại Đại học Emory, Atlanta, nhận định: "Dựa trên kết quả nghiên cứu này, osimertinib sẽ trở thành tiêu chuẩn điều trị mới cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển sau hóa xạ trị. Các bệnh nhân giai đoạn III nên được xét nghiệm đột biến EGFR để đạt hiệu quả điều trị tối ưu."
TÁC DỤNG PHỤ VÀ LƯU Ý ĐIỀU TRỊ
Các tác dụng phụ phổ biến, xuất hiện ở ít nhất 20% bệnh nhân, bao gồm: giảm bạch cầu lympho, giảm bạch cầu, bệnh phổi kẽ/viêm phổi kẽ, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, phát ban, tiêu chảy, tổn thương móng, đau cơ xương, ho và COVID-19. Các tác dụng phụ nghiêm trọng xảy ra phổ biến hơn ở nhóm dùng osimertinib, với viêm phổi do xạ trị xảy ra ở 48% bệnh nhân dùng osimertinib so với 38% bệnh nhân dùng giả dược. Tỉ lệ ngừng điều trị do tác dụng phụ là 13% ở nhóm osimertinib, so với 5% ở nhóm giả dược.
Osimertinib là một chất ức chế kinase tyrosine, được chỉ định cho NSCLC do đột biến EGFR trong các trường hợp di căn và trong giai đoạn đầu của NSCLC sau phẫu thuật cắt bỏ. Liều khuyến cáo là 80 mg mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, và duy trì điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận.
GIỚI THIỆU BỘ KIT EGFR CỦA ENTROGEN – MỸ
Bộ xét nghiệm EGFR Mutation Analysis Kit của Entrogen được thiết kế để phát hiện 55 đột biến gen EGFR, bao gồm các đột biến ở exon 19 hoặc exon 21 L858R từ mẫu mô FFPE hoặc mô tươi/đông lạnh bằng kỹ thuật real-time PCR. Với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, bộ kit này không chỉ hỗ trợ chẩn đoán sớm mà còn hướng dẫn điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị ung thư. Ngoài ra, quy trình thực hiện đơn giản và nhanh chóng, giúp các cơ sở y tế dễ dàng áp dụng trong công tác chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân.
Tìm hiểu thêm thông tin sản phẩm EGFR Mutation Analysis Kit (đạt chứng nhận CE-IVD). Liên hệ ngay với chúng tôi.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHKT VIỆT HUY
- Website: www.viethuy.vn
- Email: info@viethuy.vn
- Hotline: 0913 605 512
Nguồn: www.oncologynewscentral.com