Máy Đo Quang Phổ
BioDrop µLite+- - Mã: 80-3006-55
- - Xuất xứ: Biodrop - Anh
- - Lượt xem: 4984
- Công dụng chính: BioDrop µLite là thiết bị chuyên dụng để đo nồng độ và độ tinh sạch của các mẫu thể tích cực nhỏ.
- Thể tích mẫu: Khả năng đo lường linh hoạt với thể tích mẫu từ 0,5 µL đến 2 µL.
- Ứng dụng đo lường: Xác định nồng độ Nucleic Acid (DNA, RNA, Oligo) và Protein thông qua các chương trình đã được cài đặt sẵn.
- Tốc độ vận hành: Thời gian đo cực nhanh, hoàn tất chỉ trong khoảng 4 giây.
- Giao diện điều khiển: Trang bị màn hình cảm ứng lớn với độ phân giải cao, giúp thao tác dễ dàng và hiển thị kết quả rõ nét.
- Bảo trì hệ thống: Buồng đo mẫu được thiết kế cố định, không yêu cầu hiệu chuẩn (calibration) định kỳ.
- Quản lý dữ liệu: Kết quả có thể được lưu trữ trực tiếp trong bộ nhớ máy hoặc xuất dữ liệu thông qua cổng USB.
- Thể tích mẫu đo nhỏ nhất: 0.5 µl.
- Giới hạn phát hiện (dsDNA): 1 ng/µL.
- Nồng độ phát hiện tối đa: 2500 ng/µL.
- Đầu dò: Mảng CCD 1024 phần tử.
- Nguồn sáng: Đèn Xenon.
- Dải bước sóng: 190 – 1100 nm.
- Băng thông: 5 nm.
- Độ chính xác bước sóng: ±2 nm.
- Độ lặp lại bước sóng: ±1 nm.
- Sai số ánh sáng lạc: <0.5% T tại 220 nm và 340 nm sử dụng NaNO₂.
- Dải độ hấp thụ: -0.3 đến 2.5 A.
- Độ chính xác độ hấp thụ: ±0.005 A hoặc 1% giá trị đọc tại bước sóng > 546 nm.
- Độ lặp lại độ hấp thụ: ±0.003 A (0 đến 0.5 A) và ±0.007 A (0.5 – 1.0 A).
- Độ nhiễu: 0.005 A đến 0.002 A.
- Cổng tín hiệu: USB.
- Nguồn điện: 90 – 250V / 50Hz.
- Kích thước: 420 x 260 x 185 mm.
- Khối lượng: 3 kg.
Máy đo quang phổ BioDrop µLite là giải pháp tối ưu cho việc kiểm tra chất lượng mẫu trong các quy trình sinh học phân tử hiện đại:
-
Kiểm tra chất lượng Nucleic Acid: Đo nồng độ và độ tinh sạch của DNA, RNA, và Oligonucleotides một cách nhanh chóng ngay sau quá trình tách chiết.
-
Định lượng Protein: Xác định nồng độ Protein bằng các phương pháp đo quang trực tiếp đã được lập trình sẵn trong máy.
-
Tối ưu hóa mẫu cho PCR/NGS: Đảm bảo nồng độ mẫu đầu vào đạt chuẩn trước khi thực hiện các kỹ thuật hạ nguồn như Real-Time PCR, giải trình tự gen (NGS) hoặc nhân bản gen.
-
Nghiên cứu với thể tích mẫu quý hiếm: Tiết kiệm mẫu tối đa nhờ khả năng đo lường chính xác chỉ với thể tích từ 0,5 µL đến 2 µL.
-
Vận hành trong môi trường phòng thí nghiệm hiện đại: Lý tưởng cho các phòng Lab cần tốc độ đo nhanh (4 giây) và quản lý dữ liệu linh hoạt qua bộ nhớ máy hoặc USB.









ĐKKD: 
